ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thúc giục" (1件)
thúc giục

日本語
動催促する
gửi thư thúc giục
催促メールを送る
類語検索結果 "thúc giục" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thúc giục" (1件)
gửi thư thúc giục
催促メールを送る
